Bán máy phay CNC YAMAGE YMV-500 Meldas 520

Yamage YMV 500 - 4

Yamage YMV 500 - 1

Yamage YMV 500 - 3 Yamage YMV 500 - 2

Hiệu máy ( Brand) YAMAGE
Kiểu máy (Model) YMV-500
Nam ( Year ) 1999
Hệ điều hành (System control) Meldas 520
Hành trình    (Travel) X: 800mm;Y: 500mm;Z:450mm
Tốc độ trục chính ( Spindle speed) 6000 r.p.m
Số đầu dao (Number of tool) ATC 20 EA ;    BT  40
Kích thước bàn  ( Table size) (600 x 700)mm
Kích thước máy (Dimension) LxWxH  3,3 x 2,4 x 2,8
Trọng lượng (Weight) 4500kg
Categories: Machine Selling

Bán máy phay CNC OKK PCV-40 Meldas 320

Okk Pcv40(10.000rpm) - 1

Okk Pcv40(10.000rpm) - 4 Okk Pcv40(10.000rpm) - 3 Okk Pcv40(10.000rpm) - 2

Hiệu máy ( Brand) OKK
Kiểu máy (Model) PCV-40
Nam ( Year ) 1990
Hệ điều hành (System control) Meldas 320
Hành trình    (Travel) X: 600mm;Y: 410mm;Z:450mm
Tốc độ trục chính ( Spindle speed) 10000 r.p.m
Số đầu dao (Number of tool) ATC 20 EA ;    BT  40
Kích thước bàn  ( Table size) (600 x 700)mm
Kích thước máy (Dimension) LxWxH  3,3 x 2,4 x 2,8
Trọng lượng (Weight) 4500kg
Categories: Machine Selling

Bán máy phay CNC MAKINO FNC 106 Fanuc OM

P14-27-05-4

P14-27-05-6 P14-27-05-2

Hiệu máy ( Brand) MAKINO
Kiểu máy (Model) FNC 106-A40
Nam ( Year ) 1990
Hệ điều hành (System control) Fanuc OM
Hành trình    (Travel) X: 1100mm;Y: 600mm;Z:600mm
Tốc độ trục chính ( Spindle speed) 4000 r.p.m
Số đầu dao (Number of tool) ATC 24 EA ;    BT  50
Kích thước bàn  ( Table size) (600 x 1100)mm
Kích thước máy (Dimension) LxWxH  3,3 x 2,4 x 2,8
Trọng lượng (Weight) 11000kg
Categories: Machine Selling

Bán máy phay CNC MORI SEIKI MV-35/40 FANUC 10M

M2

M4 M3 M1

Hiệu máy ( Brand) MORI SEIKI
Kiểu máy (Model) MV-35/40
Nam ( Year ) 1987
Hệ điều hành (System control) FANUC 10M
Hành trình    (Travel) X: 700mm;Y: 350mm;Z:450mm
Tốc độ trục chính ( Spindle speed) 6000 r.p.m
Số đầu dao (Number of tool) ATC 20 EA ;    BT  40
Kích thước bàn  ( Table size) (600 x 1000)mm
Kích thước máy (Dimension) LxWxH  3,3 x 2,4 x 2,8
Trọng lượng (Weight) 4500kg
Categories: Machine Selling

Bán máy Phay CNC TAKISAWA MAC-V2E Fanuc 10M

tk1 tk2

Hiệu máy (Brand) TAKISAWA
Kiểu máy (Model) MAC-V2E
Naêm (Year) 1987
Hệ điều hành (System control) FANUC 10M
Hành trình    (Travel) X: 560mm;Y: 410mm;Z:450mm
Tốc độ trục chính ( Spindle speed) 0 – 6000 r.p.m
Số đầu dao (Number of tool) ATC 20 EA ;    BT  40
Kích thöôùc baøn ( Table size) (430 x 1100) mm
Kích thước máy (Dimension) LxWxH  2,8 x 3,1 x 2,7
Trọng lượng (Weight)  5000 kg

Bán máy phay CNC AMADA MC-5V FANUC 6M

photo(10) photo(11) photo(12) photo(13) photo(14)

 

Hiệu máy ( Brand) AMADA
Kiểu máy (Model) MC-5V
Nam ( Year ) 1984
Hệ điều hành (System control) FANUC 6M
Hành trình    (Travel) X: 1100mm;Y: 550mm;Z:550mm
Tốc độ trục chính ( Spindle speed) 4000 r.p.m
Số đầu dao (Number of tool) ATC 24 EA ;    BT  50
Kích thước bàn  ( Table size) (600 x 1100)mm
Kích thước máy (Dimension) LxWxH  3,3 x 2,4 x 2,8
Trọng lượng (Weight) 7500kg

Bán máy phay CNC MORI SEIKI MV-65

photo(1) photo(3) photo(5)

Hiệu máy ( Brand) MORI SEIKI
Kiểu máy (Model) MV-65
Nam ( Year ) 1988
Hệ điều hành (System control) Yasnac MX2
Hành trình    (Travel) X: 1300mm;Y: 650mm;Z:650mm
Tốc độ trục chính ( Spindle speed) 4000 r.p.m
Số đầu dao (Number of tool) ATC 40 EA ;    BT  50
Kích thước bàn  ( Table size) (600 x 1500)mm
Kích thước máy (Dimension) LxWxH  3,3 x 2,4 x 2,8
Trọng lượng (Weight) 10000kg

 

Follow

Get every new post delivered to your Inbox.